中文圣经
← Từ vựng
度日
dù rì
sống qua từng ngàynhọc nhằn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

度

degree, system; manner; to consider

bộ thủ 广thành phần ⿸广⿱廿又
日

sun; day; daytime

bộ thủ 日thành phần ⿴口一

Xuất hiện trong 11 câu