中文圣经
Từ vựng
jiàn
HSK 3

xây dựng; thiết lập; thành lập

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to build, to erect; to establish, to found

bộ thủ thành phần ⿺廴聿

Xuất hiện trong 23 câu