← Từ vựng
建
jiàn
HSK 3
xây dựng; thiết lập; thành lập
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
建
to build, to erect; to establish, to found
bộ thủ 廴thành phần ⿺廴聿
Xuất hiện trong 23 câu
I CÁC VUA 3:2I CÁC VUA 5:3I CÁC VUA 5:5I CÁC VUA 5:18I CÁC VUA 6:2I CÁC VUA 6:7I CÁC VUA 6:9I CÁC VUA 6:12I CÁC VUA 6:38I CÁC VUA 8:17I CÁC VUA 8:18I CÁC VUA 8:19I CÁC VUA 8:27I CÁC VUA 9:3I CÁC VUA 12:31II LỊCH SỬ 2:3II LỊCH SỬ 6:7II LỊCH SỬ 6:8II LỊCH SỬ 6:9II LỊCH SỬ 6:18THI THIÊN 144:12ĐA-NIÊN 4:30HA-BA-CÚC 2:12