← Từ vựng
彰显
zhāng xiǎn
thể hiện; bắt mắt; nổi bật
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
彰
clear, manifest, obvious
bộ thủ 彡thành phần ⿰章彡
显
clear, evident; prominent; to show
bộ thủ 日thành phần ⿱日业
thể hiện; bắt mắt; nổi bật
📄 Trang luyện viết (PDF)clear, manifest, obvious
clear, evident; prominent; to show