中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
彰
显
zhāng xiǎn
+ Thêm vào bộ của tôi
thể hiện
bắt mắt
nổi bật
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
彰
clear, manifest, obvious
bộ thủ
彡
thành phần
⿰章彡
Chữ khó đọc · zhāng
显
clear, evident; prominent; to show
bộ thủ
日
thành phần
⿱日业
Xuất hiện trong 12 câu
GIÓP 12:22
THI THIÊN 8:1
THI THIÊN 77:14
THI THIÊN 106:8
CHÂM NGÔN 12:23
GIÊ-RÊ-MI 51:10
Ê-XÊ-CHIÊN 21:24
Ê-XÊ-CHIÊN 27:10
LA-MÃ 9:17
LA-MÃ 9:22
LA-MÃ 9:23
II TI-MÔ-THÊ 1:10