中文圣经
← Từ vựng
彰显
zhāng xiǎn
thể hiệnbắt mắtnổi bật

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

彰

clear, manifest, obvious

bộ thủ 彡thành phần ⿰章彡Chữ khó đọc · zhāng
显

clear, evident; prominent; to show

bộ thủ 日thành phần ⿱日业

Xuất hiện trong 12 câu