中文圣经
Từ vựng
wǎng wài

ra ngoài; ra đi; khởi hành

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to go, to depart; past, former

bộ thủ thành phần ⿰彳⿱?王

out, outside, external; foreign; in addition

bộ thủ thành phần ⿰夕卜

Xuất hiện trong 17 câu