← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
往外
wǎng wài
ra ngoàira đikhởi hành
Hỏi về từ này
Chữ Hán
往
to go, to depart; past, former
bộ thủ 彳thành phần ⿰彳⿱?王
外
out, outside, external; foreign; in addition
bộ thủ 夕thành phần ⿰夕卜
to go, to depart; past, former
out, outside, external; foreign; in addition