中文圣经
← Từ vựng
微小
wēi xiǎo
cực nhỏvô cùng bé

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

微

small, tiny, trifling; micro-

bộ thủ 彳thành phần ⿲彳⿱山兀攵
小

small, tiny, insignificant

bộ thủ 小thành phần ⿻亅八

Xuất hiện trong 10 câu