中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
忌
jì
HSK 7
ghen; sợ; e dè
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
忌
jealous, envious; to fear; to shun
bộ thủ
心
thành phần
⿱己心
Xuất hiện trong 12 câu
XUẤT AI-CẬP 20:5
XUẤT AI-CẬP 34:14
DÂN SỐ 25:11
DÂN SỐ 25:13
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:24
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 5:9
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 6:15
GIÔ-SUÊ 24:19
Ê-XÊ-CHIÊN 8:3
Ê-XÊ-CHIÊN 8:5
NA-HÂM 1:2
CÔNG VỤ 21:25