中文圣经
← Từ vựng
性情
xìng qíng
HSK 7
tính tìnhtính khítính chất

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

性

sex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective

bộ thủ 忄thành phần ⿰忄生
情

emotion, feeling, sentiment

bộ thủ 忄thành phần ⿰忄青

Xuất hiện trong 11 câu