中文圣经
← Từ vựng
患
huàn
HSK 7
mắc bệnhbị lâybất hạnhrắc rối

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

患

suffering; misfortune; trouble; to suffer

bộ thủ 心thành phần ⿱串心

Xuất hiện trong 33 câu