← Từ vựng
患
huàn
HSK 7
mắc bệnh; bị lây; bất hạnh; rắc rối
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
患
suffering; misfortune; trouble; to suffer
bộ thủ 心thành phần ⿱串心
Xuất hiện trong 33 câu
LÊ-VI 13:12LÊ-VI 13:13LÊ-VI 13:17LÊ-VI 15:2LÊ-VI 15:3LÊ-VI 15:6LÊ-VI 15:7LÊ-VI 15:8LÊ-VI 15:9LÊ-VI 15:11LÊ-VI 15:12LÊ-VI 15:13LÊ-VI 15:15LÊ-VI 15:25LÊ-VI 15:26LÊ-VI 15:32LÊ-VI 15:33DÂN SỐ 5:2II SA-MU-ÊN 3:29I CÁC VUA 11:25II LỊCH SỬ 21:18II LỊCH SỬ 21:19II LỊCH SỬ 24:25GIÁO HUẤN 2:21GIÁO HUẤN 5:13GIÁO HUẤN 5:16GIÁO HUẤN 5:17MA-THI-Ơ 9:20MÁC 5:25LU-CA 7:21LU-CA 8:43LU-CA 14:2CÔNG VỤ 28:8