← Từ vựng
愆
qiān
lỗi; sai; tội; khuyết điểm
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
愆
error, fault, mistake, transgression
bộ thủ 心thành phần ⿱衍心
Xuất hiện trong 30 câu
LÊ-VI 5:6LÊ-VI 5:7LÊ-VI 5:15LÊ-VI 5:16LÊ-VI 5:18LÊ-VI 5:19LÊ-VI 6:6LÊ-VI 6:17LÊ-VI 7:1LÊ-VI 7:2LÊ-VI 7:5LÊ-VI 7:7LÊ-VI 7:37LÊ-VI 14:12LÊ-VI 14:13LÊ-VI 14:14LÊ-VI 14:17LÊ-VI 14:21LÊ-VI 14:24LÊ-VI 14:25LÊ-VI 14:28LÊ-VI 19:21LÊ-VI 19:22DÂN SỐ 6:12DÂN SỐ 18:9II CÁC VUA 12:16Ê-XÊ-CHIÊN 40:39Ê-XÊ-CHIÊN 42:13Ê-XÊ-CHIÊN 44:29Ê-XÊ-CHIÊN 46:20