中文圣经
← Từ vựng
愆
qiān
lỗisaitộikhuyết điểm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

愆

error, fault, mistake, transgression

bộ thủ 心thành phần ⿱衍心Chữ khó đọc · qiān

Xuất hiện trong 30 câu