中文圣经
Từ vựng
yú zhuō

ngu ngốc; vụng về

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

stupid, foolish

bộ thủ thành phần ⿱禺心

awkward, clumsy; dull, stupid

bộ thủ thành phần ⿰扌出

Xuất hiện trong 19 câu