中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
愚
拙
yú zhuō
+ Thêm vào bộ của tôi
ngu ngốc
vụng về
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
愚
stupid, foolish
bộ thủ
心
thành phần
⿱禺心
Chữ khó đọc · yú
拙
awkward, clumsy; dull, stupid
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌出
Chữ khó đọc · zhuō
Xuất hiện trong 19 câu
II SA-MU-ÊN 15:31
Ê-SAI 44:25
MA-THI-Ơ 25:2
MA-THI-Ơ 25:3
MA-THI-Ơ 25:8
LA-MÃ 1:14
LA-MÃ 1:22
LA-MÃ 16:19
I CÔ-RINH 1:18
I CÔ-RINH 1:20
I CÔ-RINH 1:21
I CÔ-RINH 1:23
I CÔ-RINH 1:25
I CÔ-RINH 1:27
I CÔ-RINH 2:14
I CÔ-RINH 3:18
I CÔ-RINH 3:19
I CÔ-RINH 4:10
II TI-MÔ-THÊ 2:23