中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
愚
蒙
yú méng
+ Thêm vào bộ của tôi
ngu ngốc
dốt
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
愚
stupid, foolish
bộ thủ
心
thành phần
⿱禺心
Chữ khó đọc · yú
蒙
to cover; to deceive; Mongolia
bộ thủ
艹
thành phần
⿱艹冡
Xuất hiện trong 15 câu
CHÂM NGÔN 7:7
CHÂM NGÔN 8:5
CHÂM NGÔN 9:4
CHÂM NGÔN 9:6
CHÂM NGÔN 9:13
CHÂM NGÔN 9:16
CHÂM NGÔN 14:15
CHÂM NGÔN 14:18
CHÂM NGÔN 19:25
CHÂM NGÔN 21:11
CHÂM NGÔN 22:3
CHÂM NGÔN 22:15
CHÂM NGÔN 27:12
Ê-XÊ-CHIÊN 45:20
HÊ-BƠ-RƠ 5:2