中文圣经
Từ vựng
yú méng

ngu ngốc; dốt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

stupid, foolish

bộ thủ thành phần ⿱禺心

to cover; to deceive; Mongolia

bộ thủ thành phần ⿱艹冡

Xuất hiện trong 15 câu