中文圣经
← Từ vựng
愤恨
fèn hèn
giận dữthù hận

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

愤

anger, indignation; to hate, to resent

bộ thủ 忄thành phần ⿰忄贲
恨

to dislike, to hate, to resent

bộ thủ 忄thành phần ⿰忄艮

Xuất hiện trong 11 câu