← Từ vựng
战场
zhàn chǎng
HSK 6
chiến trường; sân cỏ chiến đấu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
战
war, fighting, battle
bộ thủ 戈thành phần ⿰占戈
场
field, open space; market, square; stage
bộ thủ 土thành phần ⿰土勿
chiến trường; sân cỏ chiến đấu
📄 Trang luyện viết (PDF)war, fighting, battle
field, open space; market, square; stage