中文圣经
Từ vựng
zhàn chǎng
HSK 6

chiến trường; sân cỏ chiến đấu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

war, fighting, battle

bộ thủ thành phần ⿰占戈

field, open space; market, square; stage

bộ thủ thành phần ⿰土勿

Xuất hiện trong 13 câu