中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
战
抖
zhàn dǒu
+ Thêm vào bộ của tôi
run rẩy
rủn rỉn
lanh lảnh
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
战
war, fighting, battle
bộ thủ
戈
thành phần
⿰占戈
抖
to tremble, to shake, to rouse
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌斗
Chữ khó đọc · dǒu
Xuất hiện trong 11 câu
II SA-MU-ÊN 22:8
I LỊCH SỬ 16:30
THI THIÊN 18:7
THI THIÊN 46:3
THI THIÊN 69:23
THI THIÊN 77:16
THI THIÊN 77:18
THI THIÊN 96:9
THI THIÊN 99:1
Ê-SAI 14:16
GIÊ-RÊ-MI 30:5