中文圣经
← Từ vựng
战抖
zhàn dǒu
run rẩyrủn rỉnlanh lảnh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

战

war, fighting, battle

bộ thủ 戈thành phần ⿰占戈
抖

to tremble, to shake, to rouse

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌斗Chữ khó đọc · dǒu

Xuất hiện trong 11 câu