← Từ vựng
打开
dǎ kāi
HSK 1
mở; bật; hiển thị; phát hiện
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
打
to attack, to beat, to hit, to strike
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌丁
开
to open; to start, to initiate, to begin
bộ thủ 廾thành phần ⿱一廾
mở; bật; hiển thị; phát hiện
📄 Trang luyện viết (PDF)to attack, to beat, to hit, to strike
to open; to start, to initiate, to begin