中文圣经
Từ vựng
dǎ kāi
HSK 1

mở; bật; hiển thị; phát hiện

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to attack, to beat, to hit, to strike

bộ thủ thành phần ⿰扌丁

to open; to start, to initiate, to begin

bộ thủ thành phần ⿱一廾

Xuất hiện trong 9 câu