← Từ vựng
打水
dǎ shuǐ
lấy nước; nước bắn; tưới nước; vẽ nước
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
打
to attack, to beat, to hit, to strike
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌丁
水
water, liquid, lotion, juice
bộ thủ 水thành phần ⿻亅?
Xuất hiện trong 24 câu
SÁNG THẾ 24:11SÁNG THẾ 24:13SÁNG THẾ 24:19SÁNG THẾ 24:20SÁNG THẾ 24:43SÁNG THẾ 24:44SÁNG THẾ 24:45XUẤT AI-CẬP 2:16XUẤT AI-CẬP 2:19QUAN ÁN 5:11I SA-MU-ÊN 7:6I SA-MU-ÊN 9:11II SA-MU-ÊN 23:16II SA-MU-ÊN 23:17II CÁC VUA 2:8II CÁC VUA 2:14I LỊCH SỬ 11:18I LỊCH SỬ 11:19NÊ-HÊ-MI 4:23GIÊ-RÊ-MI 14:3NA-HÂM 3:14GIĂNG 4:7GIĂNG 4:11GIĂNG 4:15