中文圣经
← Từ vựng
打水
dǎ shuǐ
lấy nướcnước bắntưới nướcvẽ nước

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

打

to attack, to beat, to hit, to strike

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌丁
水

water, liquid, lotion, juice

bộ thủ 水thành phần ⿻亅?

Xuất hiện trong 24 câu