← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
执掌
zhí zhǎng
nắm quyềnsử dụng quyền lực
Hỏi về từ này
Chữ Hán
执
to execute; to grasp, to hold; to keep; to sieze, to detain
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌丸
掌
in charge; the palm of the hand, the sole of the foot
bộ thủ 手thành phần ⿱尚手