中文圣经
Từ vựng
zhí zhǎng

nắm quyền; sử dụng quyền lực

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to execute; to grasp, to hold; to keep; to sieze, to detain

bộ thủ thành phần ⿰扌丸

in charge; the palm of the hand, the sole of the foot

bộ thủ thành phần ⿱尚手

Xuất hiện trong 10 câu