中文圣经
Từ vựng
bǎ shǒu

canh gác; bảo vệ; giữ gìn; canh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to grasp, to hold; to guard, to take; handle

bộ thủ thành phần ⿰扌巴

to defend, to guard, to protect; to conserve; to wait

bộ thủ thành phần ⿱宀寸

Xuất hiện trong 14 câu