← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
把守
bǎ shǒu
canh gácbảo vệgiữ gìncanh
Hỏi về từ này
Chữ Hán
把
to grasp, to hold; to guard, to take; handle
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌巴
守
to defend, to guard, to protect; to conserve; to wait
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀寸
to grasp, to hold; to guard, to take; handle
to defend, to guard, to protect; to conserve; to wait