中文圣经
← Từ vựng
抬头
tái tóu
HSK 5
nhấc đầunhìn lênxuất hiện

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

抬

to carry, to lift, to raise

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌台
头

head; chief, boss; first, top

bộ thủ 大thành phần ⿻⺀大

Xuất hiện trong 10 câu