中文圣经
← Từ vựng
押尼珥
yā ní ěr
Abner

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

押

to arrest, to detain; to deposit, to pledge; mortgage

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌甲
尼

Buddhist nun; used in transliterations

bộ thủ 尸thành phần ⿸尸匕Chữ khó đọc · ní
珥

pearl or jade earring; to insert, to stick

bộ thủ 王thành phần ⿰王耳Chữ khó đọc · ěr

Xuất hiện trong 52 câu