中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
拴
shuān
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
buộc
trói
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
拴
to fasten, to bind
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌全
Chữ khó đọc · shuān
Xuất hiện trong 13 câu
SÁNG THẾ 38:28
SÁNG THẾ 49:11
XUẤT AI-CẬP 21:29
XUẤT AI-CẬP 21:36
II CÁC VUA 7:10
GIÊ-RÊ-MI 51:63
MA-THI-Ơ 18:6
MA-THI-Ơ 21:2
MÁC 9:42
MÁC 11:2
MÁC 11:4
LU-CA 17:2
LU-CA 19:30