中文圣经
← Từ vựng
拴
shuān
HSK 7
buộctrói

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

拴

to fasten, to bind

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌全Chữ khó đọc · shuān

Xuất hiện trong 13 câu