中文圣经
← Từ vựng
按时
àn shí
HSK 4
đúng giờđúng hẹnkịp hạn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

按

to check, to control, to push, to restrain

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌安
时

time, season; period, era, age

bộ thủ 日thành phần ⿰日寸

Xuất hiện trong 14 câu