← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
按时
àn shí
HSK 4
đúng giờđúng hẹnkịp hạn
Hỏi về từ này
Chữ Hán
按
to check, to control, to push, to restrain
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌安
时
time, season; period, era, age
bộ thủ 日thành phần ⿰日寸
to check, to control, to push, to restrain
time, season; period, era, age