中文圣经
← Từ vựng
推倒
tuī dǎo
đẩy đổlật đổquật ngã

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

推

to push; to expel; to drive; to decline

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌隹
倒

to collapse, to fall over; to lie down

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻到

Xuất hiện trong 9 câu