中文圣经
Từ vựng
tí xǐng
HSK 4

nhắc nhở; cảnh báo

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to hold in the hand; to lift, to raise

bộ thủ thành phần ⿰扌是

to wake up, to startle; to sober up

bộ thủ thành phần ⿰酉星

Xuất hiện trong 11 câu