← Từ vựng
提醒
tí xǐng
HSK 4
nhắc nhở; cảnh báo
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
提
to hold in the hand; to lift, to raise
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌是
醒
to wake up, to startle; to sober up
bộ thủ 酉thành phần ⿰酉星
nhắc nhở; cảnh báo
📄 Trang luyện viết (PDF)to hold in the hand; to lift, to raise
to wake up, to startle; to sober up