中文圣经
← Từ vựng
搀杂
chān zá
trộnphahòa lẫn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

搀

to mix; to support, to sustain, to lend a hand

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌⿱免⺀Chữ khó đọc · chān
杂

mix, blend; various, miscellaneous

bộ thủ 木thành phần ⿱九木

Xuất hiện trong 11 câu