中文圣经
Từ vựng
jiǎo rǎo

quấy rầy; làm phiền; gây khó chịu; xáo trộn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to annoy, to disturb, to stir up

bộ thủ thành phần ⿰扌觉

to poke, to disturb, to annoy, to agitate

bộ thủ thành phần ⿰扌尤

Xuất hiện trong 12 câu