← Từ vựng
搅扰
jiǎo rǎo
quấy rầy; làm phiền; gây khó chịu; xáo trộn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
搅
to annoy, to disturb, to stir up
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌觉
扰
to poke, to disturb, to annoy, to agitate
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌尤
quấy rầy; làm phiền; gây khó chịu; xáo trộn
📄 Trang luyện viết (PDF)to annoy, to disturb, to stir up
to poke, to disturb, to annoy, to agitate