中文圣经
Từ vựng
yáo tóu
HSK 5

lắc đầu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to rock, to shake; to swing, to wave

bộ thủ thành phần ⿰扌䍃

head; chief, boss; first, top

bộ thủ thành phần ⿻⺀大

Xuất hiện trong 10 câu