中文圣经
Từ vựng
西
mó xī de lǜ fǎ

Luật của Moses

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to scour, to rub, to grind; friction

bộ thủ thành phần ⿸麻手
西

west, western, westward

bộ thủ 西thành phần ⿻兀囗

aim, goal; of; possessive particle; -self suffix

bộ thủ thành phần ⿰白勺

statute, principle, regulation

bộ thủ thành phần ⿰彳聿

law, rule, statute; method, way; French

bộ thủ thành phần ⿰氵去

Xuất hiện trong 11 câu