中文圣经
← Từ vựng
撒刻
sā kè
Zaccur

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

撒

to disperse, to let go, to relax

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌散Chữ khó đọc · sā / sǎ
刻

to carve, to engrave; a quarter hour; a moment

bộ thủ 刂thành phần ⿰亥刂

Xuất hiện trong 9 câu