← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
撒母耳
sā mǔ ěr
Samuel
Hỏi về từ này
Chữ Hán
撒
to disperse, to let go, to relax
母
mother; female elders; female
bộ thủ 母
耳
ear; to hear, to hear of; handle
bộ thủ 耳thành phần ⿻?二
Xuất hiện trong 120 câu
I SA-MU-ÊN 1:20I SA-MU-ÊN 2:18I SA-MU-ÊN 2:21I SA-MU-ÊN 2:26I SA-MU-ÊN 3:1I SA-MU-ÊN 3:3I SA-MU-ÊN 3:4I SA-MU-ÊN 3:6I SA-MU-ÊN 3:7I SA-MU-ÊN 3:8I SA-MU-ÊN 3:9I SA-MU-ÊN 3:10I SA-MU-ÊN 3:11I SA-MU-ÊN 3:15I SA-MU-ÊN 3:16I SA-MU-ÊN 3:18I SA-MU-ÊN 3:19I SA-MU-ÊN 3:20I SA-MU-ÊN 3:21I SA-MU-ÊN 7:3I SA-MU-ÊN 7:5I SA-MU-ÊN 7:6I SA-MU-ÊN 7:8I SA-MU-ÊN 7:9I SA-MU-ÊN 7:10I SA-MU-ÊN 7:12I SA-MU-ÊN 7:13I SA-MU-ÊN 7:15I SA-MU-ÊN 8:1I SA-MU-ÊN 8:4I SA-MU-ÊN 8:6I SA-MU-ÊN 8:7I SA-MU-ÊN 8:10I SA-MU-ÊN 8:19I SA-MU-ÊN 8:21I SA-MU-ÊN 8:22I SA-MU-ÊN 9:14I SA-MU-ÊN 9:15I SA-MU-ÊN 9:17I SA-MU-ÊN 9:18I SA-MU-ÊN 9:19I SA-MU-ÊN 9:22I SA-MU-ÊN 9:23I SA-MU-ÊN 9:24I SA-MU-ÊN 9:26I SA-MU-ÊN 9:27I SA-MU-ÊN 10:1I SA-MU-ÊN 10:9I SA-MU-ÊN 10:14I SA-MU-ÊN 10:15I SA-MU-ÊN 10:16I SA-MU-ÊN 10:17I SA-MU-ÊN 10:20I SA-MU-ÊN 10:24I SA-MU-ÊN 10:25I SA-MU-ÊN 11:7I SA-MU-ÊN 11:12I SA-MU-ÊN 11:14I SA-MU-ÊN 12:1I SA-MU-ÊN 12:6
…và 60 câu nữa