中文圣经
← Từ vựng
撒母耳
sā mǔ ěr
Samuel

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

撒

to disperse, to let go, to relax

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌散Chữ khó đọc · sā / sǎ
母

mother; female elders; female

bộ thủ 母
耳

ear; to hear, to hear of; handle

bộ thủ 耳thành phần ⿻?二

Xuất hiện trong 120 câu

…và 60 câu nữa