中文圣经
Từ vựng
shōu qǔ
HSK 6

thu; nhận; thu thập

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to collect, to gather, to harvest

bộ thủ thành phần ⿰丩攵

to take, to receive, to obtain; to select

bộ thủ thành phần ⿰耳又

Xuất hiện trong 13 câu