← Từ vựng
收取
shōu qǔ
HSK 6
thu; nhận; thu thập
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
收
to collect, to gather, to harvest
bộ thủ 攵thành phần ⿰丩攵
取
to take, to receive, to obtain; to select
bộ thủ 又thành phần ⿰耳又
thu; nhận; thu thập
📄 Trang luyện viết (PDF)to collect, to gather, to harvest
to take, to receive, to obtain; to select