中文圣经
Từ vựng
fàng shēng

lớn tiếng; nói to

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to release, to liberate, to free

bộ thủ thành phần ⿰方攵

sound, noise; voice, tone, music

bộ thủ thành phần ⿱士?

Xuất hiện trong 12 câu