← Từ vựng
放心
fàng xīn
HSK 2
yên tâm; an tâm; yên bình; tin tưởng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
放
to release, to liberate, to free
bộ thủ 攵thành phần ⿰方攵
心
heart; mind; soul
bộ thủ 心
yên tâm; an tâm; yên bình; tin tưởng
📄 Trang luyện viết (PDF)to release, to liberate, to free
heart; mind; soul