中文圣经
Từ vựng
fàng xīn
HSK 2

yên tâm; an tâm; yên bình; tin tưởng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to release, to liberate, to free

bộ thủ thành phần ⿰方攵

heart; mind; soul

bộ thủ

Xuất hiện trong 13 câu