中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
放
心
fàng xīn
HSK 2
+ Thêm vào bộ của tôi
yên tâm
an tâm
yên bình
tin tưởng
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
放
to release, to liberate, to free
bộ thủ
攵
thành phần
⿰方攵
心
heart; mind; soul
bộ thủ
心
Xuất hiện trong 13 câu
SÁNG THẾ 43:23
QUAN ÁN 6:23
MA-THI-Ơ 9:2
MA-THI-Ơ 9:22
MA-THI-Ơ 14:27
MÁC 6:50
MÁC 10:49
GIĂNG 16:33
CÔNG VỤ 23:11
CÔNG VỤ 27:22
CÔNG VỤ 27:25
CÔNG VỤ 28:15
II CÔ-RINH 7:16