中文圣经
← Từ vựng
放纵
fàng zòng
HSK 7
buông lỏngphóng túngdung túng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

放

to release, to liberate, to free

bộ thủ 攵thành phần ⿰方攵
纵

to indulge in, to give free reign to

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟从

Xuất hiện trong 13 câu