中文圣经
← Từ vựng
救护
jiù hù
cứusơ cứu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

救

aid, help; to rescue, to save

bộ thủ 攵thành phần ⿰求攵
护

to defend, to guard, to protect; shelter; endorse

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌户

Xuất hiện trong 11 câu