中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
料
liào
HSK 6
+ Thêm vào bộ của tôi
vật liệu
chất liệu
lúa
thức ăn
đoán
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
料
ingredients, materials; to conjecture, to guess
bộ thủ
斗
thành phần
⿰米斗
Xuất hiện trong 12 câu
SÁNG THẾ 42:27
XUẤT AI-CẬP 30:7
XUẤT AI-CẬP 37:29
XUẤT AI-CẬP 40:27
LÊ-VI 19:19
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 22:11
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:66
II LỊCH SỬ 8:16
CHÂM NGÔN 24:27
Ê-SAI 30:24
GIÊ-RÊ-MI 10:9
KHẢI THỊ 18:12