中文圣经
Từ vựng
liào
HSK 6

vật liệu; chất liệu; lúa; thức ăn; đoán

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

ingredients, materials; to conjecture, to guess

bộ thủ thành phần ⿰米斗

Xuất hiện trong 12 câu