← Từ vựng
施展
shī zhǎn
phát huy; sử dụng; triển khai
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
施
to grant, to bestow; to act; surname
bộ thủ 方thành phần ⿰方㐌
展
to open, to unfold; to extend, to stretch
bộ thủ 尸thành phần ⿸尸⿻?衣
phát huy; sử dụng; triển khai
📄 Trang luyện viết (PDF)to grant, to bestow; to act; surname
to open, to unfold; to extend, to stretch