中文圣经
Từ vựng
shī zhǎn

phát huy; sử dụng; triển khai

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to grant, to bestow; to act; surname

bộ thủ thành phần ⿰方㐌

to open, to unfold; to extend, to stretch

bộ thủ thành phần ⿸尸⿻?衣

Xuất hiện trong 11 câu