中文圣经
Từ vựng
shī shě

thương xót; bố thí; tặng cho

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to grant, to bestow; to act; surname

bộ thủ thành phần ⿰方㐌

house, dwelling; to reside, to dwell; to abandon, to give up

bộ thủ thành phần ⿱人舌

Xuất hiện trong 12 câu