← Từ vựng
既有
jì yǒu
có sẵn; hiện tại; sẵn có
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
既
already, since, then; both; de facto
bộ thủ 旡thành phần ⿰?旡
有
to have, to own, to possess; to exist
bộ thủ 月thành phần ⿸?月
có sẵn; hiện tại; sẵn có
📄 Trang luyện viết (PDF)already, since, then; both; de facto
to have, to own, to possess; to exist