中文圣经
← Từ vựng
明显
míng xiǎn
HSK 3
rõ ràngtường tận

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

明

bright, clear; to explain, to understand, to shed light

bộ thủ 日thành phần ⿰日月
显

clear, evident; prominent; to show

bộ thủ 日thành phần ⿱日业

Xuất hiện trong 12 câu