中文圣经
← Từ vựng
昏迷
hūn mí
HSK 7
mất ý thứchôn mêsự mê sảngbất tỉnh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

昏

dusk, nightfall, twilight, dark; to faint, to lose consciousness

bộ thủ 日thành phần ⿱氏日
迷

to bewitch, to charm; a fan of; infatuated

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶米

Xuất hiện trong 9 câu