中文圣经
← Từ vựng
晨
chén
sángbình minhhừng đôngsớm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

晨

dawn, early morning

bộ thủ 日thành phần ⿱日辰

Xuất hiện trong 10 câu