中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
晨
chén
+ Thêm vào bộ của tôi
sáng
bình minh
hừng đông
sớm
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
晨
dawn, early morning
bộ thủ
日
thành phần
⿱日辰
Xuất hiện trong 10 câu
XUẤT AI-CẬP 14:24
I SA-MU-ÊN 11:11
II SA-MU-ÊN 23:4
GIÓP 38:12
TÌNH CA 6:10
Ê-SAI 8:20
Ô-SÊ 6:3
GIÔ-ÊN 2:2
A-MỐT 4:13
A-MỐT 5:8