中文圣经
Từ vựng
zàn qiě

bây giờ; tạm thời; trong khi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

temporary

bộ thủ thành phần ⿱斩日

moreover, also (post-subject); about to, will soon (pre-verb)

bộ thủ thành phần ⿱月一

Xuất hiện trong 10 câu