中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
暖
nuǎn
HSK 5
ấm; ấm áp
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
暖
warm, genial
bộ thủ
日
thành phần
⿰日爰
Xuất hiện trong 11 câu
I SA-MU-ÊN 14:50
I SA-MU-ÊN 25:43
II SA-MU-ÊN 2:2
II SA-MU-ÊN 3:2
I CÁC VUA 1:1
I CÁC VUA 1:2
I LỊCH SỬ 3:1
GIÓP 6:17
GIÓP 31:20
A-GAI 1:6
GIA-CƠ 2:16