中文圣经
← Từ vựng
暖
nuǎn
HSK 5
ấmấm áp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

暖

warm, genial

bộ thủ 日thành phần ⿰日爰

Xuất hiện trong 11 câu