← Từ vựng
更换
gēng huàn
HSK 5
thay đổi; thay thế; hoán đổi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
更
more, further; to shift, to alternate; to modify
bộ thủ 曰thành phần ⿱一⿻曰乂
换
to change; to exchange, to swap, to trade
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌奂
thay đổi; thay thế; hoán đổi
📄 Trang luyện viết (PDF)more, further; to shift, to alternate; to modify
to change; to exchange, to swap, to trade