中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
曷
hé
tại sao; làm sao; khi nào; cái gì
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
曷
what, why, where, which, how
bộ thủ
曰
thành phần
⿱日?
Xuất hiện trong 15 câu
DÂN SỐ 26:33
DÂN SỐ 27:1
DÂN SỐ 33:32
DÂN SỐ 33:33
DÂN SỐ 36:11
GIÔ-SUÊ 13:3
GIÔ-SUÊ 15:6
GIÔ-SUÊ 17:3
GIÔ-SUÊ 18:19
GIÔ-SUÊ 18:21
GIÔ-SUÊ 19:26
I CÁC VUA 4:31
I LỊCH SỬ 13:5
Ê-SAI 23:3
GIÊ-RÊ-MI 2:18