← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
有利
yǒu lì
HSK 3
có lợithuận lợi
Hỏi về từ này
Chữ Hán
有
to have, to own, to possess; to exist
bộ thủ 月thành phần ⿸?月
利
gains, advantage, profit, merit
bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
to have, to own, to possess; to exist
gains, advantage, profit, merit