中文圣经
Từ vựng
yǒu lì
HSK 3

có lợi; thuận lợi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to have, to own, to possess; to exist

bộ thủ thành phần ⿸?月

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ thành phần ⿰禾刂

Xuất hiện trong 10 câu