← Từ vựng
本位
běn wèi
tiêu chuẩn; chuẩn mực; phòng ban của mình
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
本
root, origin, source; basis
bộ thủ 木thành phần ⿻木一
位
seat, throne; rank, status; position, location
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻立
tiêu chuẩn; chuẩn mực; phòng ban của mình
📄 Trang luyện viết (PDF)root, origin, source; basis
seat, throne; rank, status; position, location