中文圣经
Từ vựng
běn wèi

tiêu chuẩn; chuẩn mực; phòng ban của mình

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

root, origin, source; basis

bộ thủ thành phần ⿻木一

seat, throne; rank, status; position, location

bộ thủ thành phần ⿰亻立

Xuất hiện trong 9 câu