中文圣经
← Từ vựng
本身
běn shēn
HSK 6
chính nóbản thântự nóhội tựa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

本

root, origin, source; basis

bộ thủ 木thành phần ⿻木一
身

body, torso; person; pregnancy

bộ thủ 身

Xuất hiện trong 11 câu