中文圣经
Từ vựng
chá wèn

hỏi; điều tra

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to investigate, to examine, to look into

bộ thủ thành phần ⿱木旦

to ask about, to inquire after

bộ thủ thành phần ⿵门口

Xuất hiện trong 9 câu